tennessee river

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Tennessee: Một con sông được hình thành từ sự hợp lưu của hai con sông khác gần Knoxville; chảy theo một đường hình chữ U để trở thành một nhánh của sông Ohio ở phía tây Kentucky.

dụ sử dụng
  • (Sông Tennessee chảy qua nhiều tiểu bangđông nam Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều thành phố, như Chattanooga Knoxville, nằm dọc theo sông Tennessee.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tennessee River Valley": Thung lũng sông Tennessee, một khu vực địa quan trọng.

    • The Tennessee River Valley is known for its fertile land and scenic beauty. (Thung lũng sông Tennessee nổi tiếng với đất đai màu mỡ cảnh đẹp.)
  • "Tennessee River system": Hệ thống sông Tennessee, bao gồm các nhánh hồ chứa liên quan.

    • The Tennessee River system provides hydroelectric power and flood control. (Hệ thống sông Tennessee cung cấp năng lượng thủy điện kiểm soát lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennessean (danh từ): người dân tiểu bang Tennessee.

    • A Tennessean might be proud of the Tennessee River's history. (Một người dân Tennessee có thể tự hào về lịch sử của sông Tennessee.)
  • Tennessee (danh từ riêng): tên tiểu bang hoặc con sông.

    • The state of Tennessee is named after the Tennessee River. (Tiểu bang Tennessee được đặt tên theo sông Tennessee.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông: Từ chung để chỉ dòng chảy tự nhiên lớn ( dụ: sông, dòng sông).
  • Nhánh sông: Một con sông nhỏ hơn chảy vào sông lớn hơn (trong ngữ cảnh này, sông Tennessee nhánh của sông Ohio).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào (một con sông khác hoặc biển).

    • The Tennessee River flows into the Ohio River. (Sông Tennessee chảy vào sông Ohio.)
  • Form by: được hình thành bởi (sự hợp lưu).

    • The Tennessee River is formed by the confluence of two rivers. (Sông Tennessee được hình thành từ sự hợp lưu của hai con sông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Follow a U-shaped course": Chảy theo một đường hình chữ U.

    • The Tennessee River follows a U-shaped course before joining the Ohio River. (Sông Tennessee chảy theo một đường hình chữ U trước khi hợp lưu với sông Ohio.)
  • "Tributary of": Nhánh của (một con sông lớn hơn).

    • The Tennessee River is a tributary of the Ohio River. (Sông Tennessee một nhánh của sông Ohio.)
tennessee river
The Tennessee River flows through a wide valley between forested hills.